Thông tin giỏ hàng
STT | Tên sản phẩm | Hình sản phẩm | Giá | Số lượng | Thành tiền | Tích lũy | Xóa |
1 |
Gạch lát sân Viglacera 40x40 SVKS465
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
108,000đ |
-+ |
108,000 đ | 11 Điểm |
![]() |
2 |
Gạch lát sân Viglacera 40x40 SVKS462
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
108,000đ |
-+ |
108,000 đ | 11 Điểm |
![]() |
3 |
Gạch cỏ lát sân Đồng Tâm 4040 CLG003
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
199,000đ |
-+ |
199,000 đ | 20 Điểm |
![]() |
4 |
Gạch Prime 80x80 8832
Loại 1
80 x 80 cm (Thùng 3 viên = 1,92m²)
|
![]() |
276,000đ |
-+ |
276,000 đ | 28 Điểm |
![]() |
5 |
Gạch nhám Trung Quốc 80x80 88603
Loại 1
80 x 80 cm (Thùng 3 viên = 1,92m² )
|
![]() |
00đ |
-+ |
00 đ | 00 Điểm |
![]() |
6 |
Gạch lát sân đá Granite 40x40 P
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
179,000đ |
-+ |
179,000 đ | 18 Điểm |
![]() |
7 |
Gạch lát sân Viglacera 40x40 SVKS466
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
105,000đ |
-+ |
105,000 đ | 11 Điểm |
![]() |
8 |
Gạch lát sân Đồng Tâm 40x40 4DM01
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
200,000đ |
-+ |
200,000 đ | 20 Điểm |
![]() |
9 |
Gạch nhám Trung Quốc 80x80 88018
Loại 1
80 x 80 cm (Thùng 3 viên = 1,92m² )
|
![]() |
00đ |
-+ |
00 đ | 00 Điểm |
![]() |
10 |
Gạch đá bóng kiếng Trung Quốc 2 da
Loại 1
80 x 80 cm (Thùng 3 viên = 1,92m² )
|
![]() |
00đ |
-+ |
00 đ | 00 Điểm |
![]() |
11 |
Gạch lát sân đá Granite 40x40 M
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
159,000đ |
-+ |
159,000 đ | 16 Điểm |
![]() |
Tổng tiền: | 1,334,000 đ |