Thông tin giỏ hàng
STT | Tên sản phẩm | Hình sản phẩm | Giá | Số lượng | Thành tiền | Tích lũy | Xóa |
1 |
Gạch Catalan men bóng 60x60 6250
Loại 1
60 x 60 cm (Thùng 4 viên = 1,44m2)
|
![]() |
132,000đ |
-+ |
132,000 đ | 13 Điểm |
![]() |
2 |
Gạch lát nền 80x80 Catalan 8064
Loại 1
80 x 80 cm (Thùng 3 viên = 1,92m² )
|
![]() |
243,000đ |
-+ |
243,000 đ | 24 Điểm |
![]() |
3 |
Gạch đá bóng kính 60x60 TT-TRT6801
Loại 1
60 x 60 cm (Thùng 4 viên = 1,44m²)
|
![]() |
190,000đ |
-+ |
190,000 đ | 19 Điểm |
![]() |
4 |
Gạch ốp tường 30x60 Trung Quốc men kiếng nhủ vàng NL-TAT3
Loại 1
30 x 60 cm
|
![]() |
00đ |
-+ |
00 đ | 00 Điểm |
![]() |
5 |
Gạch ốp tường Đồng Tâm 30x60 HOAGOM001
Loại 1
30x60 cm ( 1 thùng 6 viên = 1.08 m²)
|
![]() |
265,000đ |
-+ |
265,000 đ | 27 Điểm |
![]() |
6 |
Gạch đá bóng kính 60x60 TT-TRT6821
Loại 1
60 x 60 cm (Thùng 4 viên = 1,44m²)
|
![]() |
190,000đ |
-+ |
190,000 đ | 19 Điểm |
![]() |
7 |
Gạch lát nền 80x80 Catalan 8035
Loại 1
80 x 80 cm (Thùng 3 viên = 1,92m² )
|
![]() |
279,000đ |
-+ |
279,000 đ | 28 Điểm |
![]() |
8 |
Gạch lát nền 100x100 Catalan 1002
Loại 1
100 x 100 cm ( 1 thùng = 2 viên = 2 m2)
|
![]() |
315,000đ |
-+ |
315,000 đ | 32 Điểm |
![]() |
9 |
Gạch lát nền 100x100 Catalan 1003
Loại 1
100 x 100 cm ( 1 thùng = 2 viên = 2 m2)
|
![]() |
520,000đ |
-+ |
520,000 đ | 52 Điểm |
![]() |
10 |
Gạch ốp tường 40x80 TK-W48015D
Loại 1
40 x 80 cm( 1 thùng = 6viên = 1.92 m2)
|
![]() |
00đ |
-+ |
00 đ | 00 Điểm |
![]() |
11 |
Gạch lát nền 80x80 Catalan 8055
Loại 1
80 x 80 cm (Thùng 3 viên = 1,92m² )
|
![]() |
286,000đ |
-+ |
286,000 đ | 29 Điểm |
![]() |
12 |
Gạch bóng kính Catalan 60x60 6074
Loại 1
60 x 60 cm (Thùng 4 viên = 1,44m2)
|
![]() |
172,000đ |
-+ |
172,000 đ | 17 Điểm |
![]() |
13 |
Trọn bộ, Chậu inox HS20-SSN2R90L và phụ kiện
HaFeLe(German Quality since1923)
|
![]() |
7,743,000đ |
-+ |
7,743,000 đ | 774 Điểm |
![]() |
14 |
Gạch lát 40x40 Granite CP-HA4403
Loại 1
40 x 40 cm (Thùng 6 viên = 0,96 m² )
|
![]() |
250,000đ |
-+ |
250,000 đ | 25 Điểm |
![]() |
Tổng tiền: | 10,585,000 đ |